
Thủ tục xin visa Grenada trọn gói — nhanh chóng và uy tín
HỖ TRỢ HỒ SƠ YẾU - TĂNG KHẢ NĂNG ĐẬU VISA CAO
► TrảI nghiệm vẻ đẹp hoang sơ của grenada
- Grenada, là một quốc đảo nhỏ thuộc nhóm đảo Windward ở phía nam biển Caribe. Nó nổi tiếng với cảnh quan thiên nhiên tuyệt đẹp, bãi biển trắng và nền văn hóa độc đáo. Dưới đây là một số địa điểm du lịch ưa thích tại Grenada.
- Du lịch trên đảo Grenada sẽ thu hút du khách với những bãi biển tuyệt đẹp nhất nhì vùng Caribbean. Bên cạnh đó, du khách có thể tham gia nhiều hoạt động giải trí thú vị như bơi lội, lặn ngắm san hô, chèo thuyền kayak, du lịch sinh thái ngắm các loài chim, mục sở thị quá trình sinh đẻ của loài rùa.

► Các nước được miễn visa Grenada
Công dân của 100 quốc gia và vùng lãnh thổ được miễn visa Grenada với thời gian lưu trú 90 ngày. Đặc biệt, công dân Vương Quốc anh được miễn visa Grenada lên tới 180 ngày.
| Antigua and Barbuda (Antigua và Barbuda) | Argentina (Argentina) |
| Australia (Úc) | Austria (Áo) |
| Bahamas (Bahamas) | Bangladesh (Bangladesh) |
| Barbados (Barbados) | Belgium (Bỉ) |
| Belize (Belize) | Botswana (Botswana) |
| Brazil (Brazil) | Brunei Darussalam (Brunei) |
| Bulgaria (Bulgaria) | Cameroon (Cameroon) |
| Canada (Canada) | Chile (Chile) |
| China (Trung Quốc) | Costa Rica (Costa Rica) |
| Croatia (Croatia) | Cuba (Cuba) |
| Cyprus (Síp) | Czech Republic (Cộng hòa Séc) |
| Denmark (Đan Mạch) | Dominica (Dominica) |
| Dominican Republic (Cộng hòa Dominica) | Estonia (Estonia) |
| Eswatini (Eswatini) | Finland (Phần Lan) |
| France (Pháp) | Gambia (Gambia) |
| Germany (Đức) | Ghana (Ghana) |
| Greece (Hy Lạp) | Guyana (Guyana) |
| Hong Kong (Hồng Kông) | Hungary (Hungary) |
| Iceland (Iceland) | India (Ấn Độ) |
| Ireland (Ireland) | Israel (Israel) |
| Italy (Ý) | Jamaica (Jamaica) |
| Japan (Nhật Bản) | Kenya (Kenya) |
| Kiribati (Kiribati) | Latvia (Latvia) |
| Lesotho (Lesotho) | Liechtenstein (Liechtenstein) |
| Lithuania (Litva) | Luxembourg (Luxembourg) |
| Macao (Macao) | Malawi (Malawi) |
| Malaysia (Malaysia) | Maldives (Maldives) |
| Malta (Malta) | Mauritius (Mauritius) |
| Mexico (Mexico) | Monaco (Monaco) |
| Morocco (Morocco) | Mozambique (Mozambique) |
| Namibia (Namibia) | Nauru (Nauru) |
| Netherlands (Hà Lan) | New Zealand (New Zealand) |
| Norway (Na Uy) | Papua New Guinea (Papua New Guinea) |
| Poland (Ba Lan) | Portugal (Bồ Đào Nha) |
| Romania (Romania) | Russia (Nga) |
| Rwanda (Rwanda) | Saint Kitts and Nevis (Saint Kitts và Nevis) |
| Saint Lucia (Saint Lucia) | Samoa (Samoa) |
| San Marino (San Marino) | Seychelles (Seychelles) |
| Sierra Leone (Sierra Leone) | Singapore (Singapore) |
| Slovakia (Slovakia) | Slovenia (Slovenia) |
| Solomon Islands (Quần đảo Solomon) | South Africa (Nam Phi) |
| South Korea (Hàn Quốc) | Spain (Tây Ban Nha) |
| Sri Lanka (Sri Lanka) | Saint Vincent and the Grenadines (Saint Vincent và Grenadines) |
| Suriname (Suriname) | Sweden (Thụy Điển) |
| Switzerland (Thụy Sĩ) | Tanzania (Tanzania) |
| Tonga (Tonga) | Trinidad and Tobago (Trinidad và Tobago) |
| Tuvalu (Tuvalu) | Uganda (Uganda) |
| United Arab Emirates (Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất) | United Kingdom (Vương quốc Anh) |
| United States of America (Hoa Kỳ) | Vanuatu (Vanuatu) |
| Holy See (Vatican) (Thánh sede) | Venezuela (Venezuela) |
| Zambia (Zambia) |
► Các nước được đủ điều kiện làm VOA
Có 13 quốc gia và vùng lãnh thổ đủ điều kiện làm visa on arrival (VOA) khi đến Grenada. Danh sách cụ thể như sau:
| Azerbaijan (Azerbaijan) | Belarus (Belarus) |
| Bosnia and Herzegovina (Bosnia và Herzegovina) | Georgia (Gruzia) |
| Kazakhstan (Kazakhstan) | Kyrgyzstan (Kyrgyzstan) |
| Moldova (Moldova) | Montenegro (Montenegro) |
| North Macedonia (Bắc Macedonia) | Serbia (Serbia) |
| Tajikistan (Tajikistan) | Turkmenistan (Turkmenistan) |
| Uzbekistan (Uzbekistan) |
► Các nước phải xin visa trước khi đến

Công dân của 96 quốc gia và vùng lãnh thổ cần xin visa dán tại Đại sứ quán Grenada trước khi đến đây. Danh sách cụ thể như sau:
| Afghanistan (Afghanistan) | Albania (Albania) |
| Algeria (Algeria) | Andorra (Andorra) |
| Angola (Angola) | Azerbaijan (Azerbaijan) |
| Bahrain (Bahrain) | Belarus (Belarus) |
| Benin (Benin) | Bhutan (Bhutan) |
| Bolivia (Bolivia) | Bosnia and Herzegovina (Bosnia và Herzegovina) |
| Burkina Faso (Burkina Faso) | Burundi (Burundi) |
| Cambodia (Campuchia) | Cape Verde (Cape Verde) |
| Central African Republic (Cộng hòa Trung Phi) | Chad (Chad) |
| Colombia (Colombia) | Comoros (Comoros) |
| Congo Republic (Cộng hòa Congo) | DR Congo (Cộng hòa Dân chủ Congo) |
| Cote d’Ivoire (Ivory Coast) (Bờ Biển Ngà) | Djibouti (Djibouti) |
| Ecuador (Ecuador) | Egypt (Ai Cập) |
| El Salvador (El Salvador) | Equatorial Guinea (Guinea Xích Đạo) |
| Eritrea (Eritrea) | Ethiopia (Ethiopia) |
| Fiji (Fiji) | Gabon (Gabon) |
| Georgia (Gruzia) | Guatemala (Guatemala) |
| Guinea (Guinea) | Guinea-Bissau (Guinea-Bissau) |
| Haiti (Haiti) | Honduras (Honduras) |
| Indonesia (Indonesia) | Iran (Iran) |
| Iraq (Iraq) | Jordan (Jordan) |
| Kazakhstan (Kazakhstan) | Kosovo (Kosovo) |
| Kuwait (Kuwait) | Kyrgyzstan (Kyrgyzstan) |
| Laos (Lào) | Lebanon (Lebanon) |
| Liberia (Liberia) | Libya (Libya) |
| Madagascar (Madagascar) | Mali (Mali) |
| Marshall Islands (Quần đảo Marshall) | Mauritania (Mauritania) |
| Micronesia (Micronesia) | Moldova (Moldova) |
| Mongolia (Mông Cổ) | Montenegro (Montenegro) |
| Myanmar (Myanmar) | Nepal (Nepal) |
| Nicaragua (Nicaragua) | Niger (Niger) |
| Nigeria (Nigeria) | North Korea (DPRK) (Bắc Triều Tiên) |
| North Macedonia (Bắc Macedonia) | Oman (Oman) |
| Pakistan (Pakistan) | Palau (Palau) |
| Palestine (Palestine) | Panama (Panama) |
| Paraguay (Paraguay) | Peru (Peru) |
| Philippines (Philippines) | Qatar (Qatar) |
| Sao Tome and Principe (Sao Tome và Principe) | Saudi Arabia (Ả Rập Saudi) |
| Senegal (Senegal) | Serbia (Serbia) |
| Somalia (Somalia) | South Sudan (Nam Sudan) |
| Sudan (Sudan) | Syria (Syria) |
| Taiwan (Đài Loan) | Tajikistan (Tajikistan) |
| Thailand (Thái Lan) | Timor-Leste (Timor-Leste) |
| Togo (Togo) | Tunisia (Tunisia) |
| Turkey (Thổ Nhĩ Kỳ) | Turkmenistan (Turkmenistan) |
| Ukraine (Ukraine) | Uruguay (Uruguay) |
| Uzbekistan (Uzbekistan) | Vietnam (Việt Nam) |
| Yemen (Yemen) | Zimbabwe (Zimbabwe) |
Như vậy, công dân Việt Nam nằm trong danh cách cần xin visa dán tại Đại sứ quán hoặc Lãnh sự quán Grenada.
► Thủ tục xin Visa Grenada
Để xin visa Grenada, bạn cần nộp hồ sơ trực tiếp tại Đại sứ quán hoặc Lãnh sự quán. Grenada không có cơ quan ngoại giao tại Việt Nam, du khách Việt cần nộp đơn xin visa tại Đại sứ quán ở một nước thứ ba, ví dụ như Trung Quốc.
► Xin visa Grenada tại Đại sứ quán
Hồ sơ xin visa Grenada
Tùy theo nơi nộp hồ sơ, Đại sứ quán có thể sẽ yêu cầu hồ sơ khác nhau. Về cơ bản, một bộ hồ sơ xin visa Grenada sẽ như sau:
Thời hạn visa Grenada
Với Visa Grenada, du khách có thể lưu trú tại quốc gia này trong thời gian tối đa là 90 Ngày. Có hai loại visa chính là visa nhập cảnh một lần hoặc visa nhập cảnh nhiều lần.
► Xin Visa On Arrival Grenada
VOA của Grenada có thời hạn lưu trú tối đa 60 ngày và cũng có hai loại, nhập cảnh một lần và nhiều lần tùy theo yêu cầu của du khách. Hồ sơ xin Visa On Arrival bao gồm:
Ngoài các giấy tờ cơ bản trên, đôi khi du khách sẽ được yêu cầu chứng minh có đủ khả năng tài chính.
DỊCH VỤ LÀM VISA TRỌN GÓI với đầy đủ các loại hình: visa du lịch, visa công tác, visa du học...
Dịch vụ làm Visa bên chúng tôi giúp quý khách và các bạn:
VP.HCM: 59 Cộng Hòa, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh, Việt Nam
VP.HN: 52 P. Vĩnh Phúc, Vĩnh Phú, Ba Đình, Hà Nội, Việt Nam
08686.71481
08686.71481
08686.71481
0906.909.446
GP KD LỮ HÀNH QUỐC TẾ: 79-1804/2023/TCDK-GPLHQT\